Inspirational Model

International Baccalaureate (IB)

International Baccalaureate (IB)

Triết lý giáo dục

"Đào tạo những người trẻ ham học hỏi, tri thức và biết quan tâm, giúp xây dựng một thế giới tốt đẹp hơn và hòa bình hơn thông qua sự hiểu biết và tôn trọng lẫn nhau giữa các văn hóa. IB không coi học sinh là 'chiếc bình rỗng cần được lấp đầy kiến thức', mà coi học sinh là ngọn lửa cần được thắp sáng, tập trung vào cách tư duy (How to think) chứ không phải chứa cái gì trong đầu (What to think)."

Điều tôi học được và áp dụng

1. Các chương trình học IB (4 Program Pillars)

PYP3 – 12 tuổi

Primary Years Programme

Phát triển nền tảng truy vấn cho cấp mầm non & tiểu học.

MYP11 – 16 tuổi

Middle Years Programme

Rèn luyện tư duy kết nối kiến thức và trách nhiệm thực tiễn.

DP16 – 19 tuổi

Diploma Programme

Chương trình Tú tài chuẩn bị toàn diện cho bậc Đại học.

CP16 – 19 tuổi

Career-related Programme

Định hướng phát triển kỹ năng nghề nghiệp chuyên sâu sớm.

2. Hồ sơ 10 Phẩm chất người học (IB Learner Profile)

Inquirers(Hay đặt câu hỏi)

Tự giác tìm tòi và giữ nỗ lực học tập suốt đời.

Knowledgeable(Có tri thức)

Hiểu biết sâu sắc và rộng lớn ở nhiều lĩnh vực.

Thinkers(Người tư duy)

Sử dụng tư duy phản biện & sáng tạo giải quyết vấn đề.

Communicators(Giao tiếp tốt)

Diễn đạt ý tưởng tự tin, tự nhiên và đa ngôn ngữ.

Principled(Liêm chính)

Hành động trung thực, công bằng và tôn trọng con người.

Open-minded(Cởi mở)

Trân trọng đa dạng văn hóa và lắng nghe nhiều góc nhìn.

Caring(Biết quan tâm)

Thể hiện trắc ẩn, phụng sự cộng đồng và chia sẻ.

Risk-takers(Dám bứt phá)

Thử thách bản thân với ý tưởng mới & dám thay đổi.

Balanced(Phát triển cân bằng)

Cân bằng giữa trí tuệ, thể chất và cảm xúc.

Reflective(Biết suy ngẫm)

Đánh giá điểm mạnh/yếu để liên tục học hỏi.

3. Ba thành tố cốt lõi (Core Components)

TOK (Theory of Knowledge)

Lý thuyết Tri thức: Đặt câu hỏi 'Làm sao chúng ta biết điều chúng ta cho là mình biết?' để rèn tư duy phản biện.

EE (Extended Essay)

Bài luận nghiên cứu độc lập 4.000 từ chuẩn bị kỹ năng học thuật cấp Đại học.

CAS (Creativity, Activity, Service)

Sáng tạo nghệ thuật, rèn luyện thể thao và phụng sự cộng đồng thực tế.